xấu mặt

xấu mặt

Anh ấy làm bố anh ấy xấu mặt.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng với nghĩa bóng):
    • Mất thể diện, mất uy tín trước người khác: "xấu mặt" chỉ tình trạng một người bị người khác đánh giá thấp, bị mất danh dự hoặc sự tôn trọng do hành vi sai trái, thất bại hoặc bị phơi bày điều xấu hổ.
    • Làm hổ thẹn, làm mất mặt người thân: "xấu mặt" còn có nghĩahành động của một người khiến người quan hệ gần gũi (như cha mẹ, gia đình) bị mất thể diện.
dụ sử dụng
  • Mất thể diện cá nhân:

    • Anh ta nói dối trước đám đông, thế là xấu mặt quá. (Anh ta mất uy tín bị lộ chuyện nói dối.)
    • ấy thua cuộc trong cuộc thi, cảm thấy xấu mặt với bạn . ( ấy hổ thẹn thất bại trước mọi người.)
  • Làm hổ thẹn người thân:

    • làm bố xấu mặt tội ăn cắp. (Hành vi của khiến cha mất thể diện.)
    • Con cái hư hỏng làm cha mẹ xấu mặt với họ hàng. (Cha mẹ bị người thân đánh giá thấp con cái không ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xấu mặt với ai": cụm từ chỉ việc mất thể diện trước một người hoặc một nhóm cụ thể.

    • Anh ấy xấu mặt với đồng nghiệp không hoàn thành nhiệm vụ. (Anh ấy mất uy tín trong mắt đồng nghiệp.)
  • "sợ xấu mặt": tâm lý e ngại mất thể diện, thường dẫn đến hành động che giấu hoặc tránh .

    • ấy sợ xấu mặt nên không dám thừa nhận sai lầm. ( ấy tránh mất thể diện bằng cách không nhận lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mất mặt (động từ): mất thể diện, uy tínđồng nghĩa với "xấu mặt".

    • Hành động đó làm cả gia đình mất mặt. (Cả gia đình mất danh dự.)
  • Hổ thẹn (tính từ): cảm giác xấu hổ, ngượng ngùngthường kết quả của việc "xấu mặt".

    • Anh ta hổ thẹn bị phát hiện nói dối. (Anh ta ngượng ngùng mất mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mất thể diện: mất uy tín, danh dự trước người khác.
  • Hổ ngươi: cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng.
  • Nhục nhã: cảm giác tủi thẹn, mất danh dự nặng nề hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Mất mặt trước đám đông: bị mất thể diện công khai, trước nhiều người.

    • Anh ta bị chê cười, mất mặt trước đám đông. (Anh ta mất uy tín trước công chúng.)
  • Xấu mặt với vợ con: mất thể diện trong gia đình, đặc biệt trước vợ con.

    • Ông ấy nợ nần, xấu mặt với vợ con. (Ông ấy mất uy tín trong mắt người thân.)